menu_book
見出し語検索結果 "kiểm tra" (1件)
日本語
動確認する
Kiểm tra thông tin
情報を確認する
swap_horiz
類語検索結果 "kiểm tra" (4件)
日本語
名保安検査場
đi qua khu kiểm tra an ninh
保安検査場を通る
kiểm tra tiêu chuẩn để lái xe
日本語
名運転適正検査
đối tượng được miễn kiểm tra
日本語
名検査対象外
format_quote
フレーズ検索結果 "kiểm tra" (20件)
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
病院で定期健康診断を受ける
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
病院で定期健康診断を受ける
kiểm tra bằng lái xe
運転免許証をチェックする
đi qua khu kiểm tra an ninh
保安検査場を通る
kiểm tra vé điện tử
eチケットを確認する
kiểm tra thị thực
ビザを確認する
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
có nhiều lỗi trong bài kiểm tra hôm qua
昨日のテストでは間違いがたくさんあった
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
副院長は診療室を確認する。
Bà kiểm tra sức khỏe bằng máy đo huyết áp.
おばあさんは血圧計で健康をチェックする。
thông báo kết quả kiểm tra cuối kỳ
期末試験の結果を発表する
Tôi đi kiểm tra sức khỏe định kỳ.
私は定期的に健康診断を受ける。
Bài kiểm tra này có độ khó cao.
このテストの難易度は高い。
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
Bài kiểm tra này tương đối dễ
このテストは相当やさしい。
Bác sĩ kiểm tra nước tiểu.
医者は尿を検査した。
Giáo viên đánh giá học sinh qua bài kiểm tra.
先生はテストで生徒を評価する。
Tôi đã kiểm tra lại phương thức thanh toán
支払方式を検証し直してみた
Kiểm tra thông tin
情報を確認する
Bác sĩ kiểm tra nội tạng của bệnh nhân.
医者は患者の内臓を検査した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)